| Mục | Treo tường 5kWh |
| Loại cell pin Battery CEll Material | Lithium iron phosphateLiFePO4 |
| Điện áp danh định Nominal Voltage | 51.2V |
| Dung lượng danh định Nominal Capacity | 102Ah |
| Điện năng danh định Nominal Energy | 5.22kWh |
| Điện áp sạc tối đa Upper charge voltage | 57.6V |
| Điện áp cắt xả Discharge cut-off voltage | 44.8V |
| Bố cục cell pin Battery CEll Layout | 16S |
| Kích thước sản phẩm Product Dimension(Dài Rộng Cao) | 366*185*590mm |
| Kích thước thùng gỗ Packing Dimension(Dài Rộng Cao) | 655*430*340mm |
| Trọng lượng tịnh Net Weight | 47kg |
| Trọng lượng tổng Gross Weight | 56.9kg |
| Cấp bảo vệ Protection | IP20 |
| Số song song tối đa MAX Parallel | 16PCS |
| Bảo vệ ngắn mạch Short-Circuit protection | Hỗ trợ Supported |
| Giao diện truyền thông Communication Port | RS485/CAN |